Du học Trung Quốc ngày càng được nhiều sinh viên lựa chọn nhờ chất lượng giáo dục ngày càng được nâng cao, môi trường học tập quốc tế và hệ thống trường đại học đa dạng. Trong đó, Đại học Sư phạm Chiết Giang là một lựa chọn đáng cân nhắc với thế mạnh đào tạo ở nhiều lĩnh vực. Cùng tìm hiểu chi tiết về trường, chương trình học và cơ hội học bổng trong bài viết dưới đây.

Giới thiệu về Đại học Sư phạm Chiết Giang

Đại học Sư phạm Chiết Giang (Zhejiang Normal University) là một trong những trường đại học trọng điểm cấp tỉnh của Trung Quốc, nổi bật với thế mạnh về đào tạo giáo viên, khoa học giáo dục và nghiên cứu giáo dục. Được thành lập năm 1956, trường đã phát triển từ một cơ sở đào tạo sư phạm thành đại học đa ngành, cung cấp chương trình từ bậc đại học đến tiến sĩ.

Hiện nay, Đại học Sư phạm Chiết Giang có 26 trường/khoa, đào tạo 71 chương trình bậc đại học, 15 ngành đào tạo tiến sĩ cấp một và 29 ngành đào tạo thạc sĩ cấp một. Trường có hơn 50.000 sinh viên, trong đó hơn 3.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây cũng là một trong những trường đại học có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng tại Trung Quốc, với hơn 280 trường đại học và tổ chức giáo dục tại hơn 60 quốc gia, vùng lãnh thổ.

Lịch sử hình thành và phát triển

Đại học Sư phạm Chiết Giang có lịch sử phát triển từ năm 1956 với tiền thân là Trường Sư phạm Sơ cấp Hàng Châu. Qua nhiều giai đoạn, trường từng bước mở rộng quy mô, chương trình đào tạo và hoạt động nghiên cứu.

  • 1956: Thành lập Trường Sư phạm Sơ cấp Hàng Châu.

  • 1958: Đổi tên thành Trường Cao đẳng Sư phạm Hàng Châu.

  • 1962: Sáp nhập với Trường Cao đẳng Giáo dục Chiết Giang, hình thành Trường Cao đẳng Sư phạm Chiết Giang.

  • 1965: Trường chuyển từ Hàng Châu đến Kim Hoa (Jinhua).

  • 1980: Được công nhận là một trường đại học trọng điểm cấp tỉnh.

  • 1985: Chính thức đổi tên thành Đại học Sư phạm Chiết Giang.

  • 2000–2004: Tiếp tục mở rộng thông qua việc sáp nhập một số cơ sở đào tạo trong các lĩnh vực tài chính, giáo dục mầm non và kỹ thuật.

Từ một trường chuyên đào tạo giáo viên, Đại học Sư phạm Chiết Giang đã từng bước phát triển thành trường đại học đa ngành, kết hợp giữa giáo dục, khoa học xã hội, nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật và các ngành ứng dụng.

Vị trí và quy mô trường

Cơ sở chính của Đại học Sư phạm Chiết Giang tọa lạc tại thành phố Kim Hoa, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc. Thành phố Kim Hoa có hệ thống giao thông thuận tiện, kết nối với các trung tâm kinh tế lớn của khu vực như Hàng Châu và Thượng Hải.

Khuôn viên trường rộng khoảng 220 ha, với tổng diện tích sàn hơn 1 triệu m². Không gian được quy hoạch với hệ thống giảng đường, thư viện, phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu, khu thể thao, ký túc xá và các tiện ích phục vụ sinh viên.

Về đào tạo, trường hiện có 26 trường/khoa, 71 chương trình đại học, 15 ngành đào tạo tiến sĩ cấp một và 29 ngành đào tạo thạc sĩ cấp một. Bên cạnh đó là 11 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ, 50 khóa học cấp quốc gia và 4 trung tâm thực nghiệm giảng dạy cấp quốc gia.

Xếp hạng Đại học Sư phạm Chiết Giang

Đại học Sư phạm Chiết Giang có thành tích đáng chú ý trên các bảng xếp hạng và hệ thống đánh giá học thuật trong nước cũng như quốc tế.

Theo thông tin nhà trường công bố, trường thuộc nhóm 100 trường đại học hàng đầu Trung Quốc. Trên U.S. News Best Global Universities 2025–2026, trường được xếp hạng 360 thế giới và hạng 50 tại Trung Quốc đại lục.

Một số kết quả nổi bật khác:

  • 10 lĩnh vực của trường nằm trong top 1% ESI toàn cầu.

  • Toán học thuộc nhóm top 0,2% ESI toàn cầu, đứng thứ 86 thế giới và thứ 12 tại Trung Quốc đại lục theo thông tin trường công bố.

  • Nghiên cứu khu vực và quốc gia thuộc top 2 tại Trung Quốc theo ShanghaiRanking's Best Chinese Subjects Ranking 2025.

  • Khoa học giáo dục là một trong những lĩnh vực thế mạnh và có thứ hạng cao trong các bảng xếp hạng ngành học tại Trung Quốc.

Những kết quả này cho thấy Đại học Sư phạm Chiết Giang có thế mạnh không chỉ về sư phạm mà còn ở nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học và đào tạo chuyên sâu.

Thành tích và thế mạnh học thuật

Đào tạo giáo viên và khoa học giáo dục là thế mạnh cốt lõi của trường, gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển hơn 70 năm. Trường đã đào tạo số lượng lớn giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và chuyên gia trong lĩnh vực giáo dục.

Bên cạnh đó, Toán học là lĩnh vực nghiên cứu nổi bật của trường. Đại học Sư phạm Chiết Giang chú trọng đầu tư đội ngũ nghiên cứu, phòng thí nghiệm và các dự án khoa học nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu.

Một điểm đặc biệt khác là nghiên cứu châu Phi. Năm 2007, trường thành lập Viện Nghiên cứu châu Phi, góp phần đưa Đại học Sư phạm Chiết Giang trở thành một trong những cơ sở nghiên cứu chuyên sâu về châu Phi tại Trung Quốc.

Theo hệ thống ESI, 10 lĩnh vực của trường nằm trong top 1% toàn cầu, gồm Toán học, Hóa học, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Khoa học máy tính, Vật lý, Khoa học động thực vật, Môi trường và sinh thái, Khoa học xã hội tổng hợp, Tâm thần học và tâm lý học.

Đội ngũ giảng viên và sinh viên

Đại học Sư phạm Chiết Giang chú trọng xây dựng đội ngũ giảng viên và nhà nghiên cứu có trình độ chuyên môn cao. Trường có nhiều giáo sư, phó giáo sư, giảng viên có bằng tiến sĩ và các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực học thuật.

Với quy mô hơn 50.000 sinh viên, trong đó có hơn 3.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 100 quốc gia, trường tạo dựng môi trường học tập đa văn hóa. Sinh viên quốc tế có cơ hội học tập, giao lưu và tham gia các hoạt động với bạn bè đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Ngoài đội ngũ trong nước, trường cũng thu hút các chuyên gia, học giả quốc tế tham gia giảng dạy và nghiên cứu, góp phần tăng cường tính quốc tế trong hoạt động đào tạo.

Cơ sở vật chất hiện đại

Đại học Sư phạm Chiết Giang sở hữu hệ thống cơ sở vật chất phục vụ toàn diện cho hoạt động học tập, nghiên cứu và đời sống sinh viên.

Trường có:

  • Hệ thống giảng đường và phòng học.

  • Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu chuyên ngành.

  • Thư viện với nguồn tài liệu lớn.

  • Nhà thi đấu và sân vận động.

  • Khu ký túc xá sinh viên.

  • Cơ sở y tế và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

  • Nhà ăn, siêu thị và khu dịch vụ sinh viên.

  • Không gian cây xanh và khu vực sinh hoạt chung.

Đáng chú ý, một số địa điểm thể thao của trường từng được sử dụng cho các hoạt động của Asian Games, cho thấy cơ sở vật chất thể thao được đầu tư tương đối hiện đại.

Thư viện và nguồn tài nguyên học thuật

Thư viện Đại học Sư phạm Chiết Giang được xây dựng và phát triển song hành cùng nhà trường từ năm 1956. Hiện hệ thống thư viện sở hữu khoảng 3,7 triệu đầu sách và tài liệu, phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên, giảng viên và nghiên cứu sinh.

Nguồn tài liệu bao phủ nhiều lĩnh vực như giáo dục, ngôn ngữ, văn học, kinh tế, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và kỹ thuật. Đây là nguồn hỗ trợ quan trọng cho sinh viên trong quá trình học tập, làm bài nghiên cứu, khóa luận và các dự án học thuật.

Các chương trình đào tạo nổi bật

Thế mạnh truyền thống của Đại học Sư phạm Chiết Giang là đào tạo giáo viên và khoa học giáo dục. Các chương trình liên quan đến giáo dục, giáo dục mầm non, giáo dục đặc biệt, giáo dục thể chất, giáo dục nghề nghiệp và quản lý giáo dục là những lựa chọn đáng chú ý.

Bên cạnh nhóm ngành sư phạm, trường còn đào tạo đa dạng:

  • Kinh tế và quản trị

  • Luật và khoa học chính trị

  • Ngôn ngữ và văn học

  • Ngoại ngữ

  • Toán học

  • Vật lý

  • Hóa học

  • Sinh học

  • Khoa học máy tính

  • Kỹ thuật

  • Khoa học môi trường

  • Địa lý

  • Truyền thông

  • Âm nhạc

  • Mỹ thuật

  • Khoa học thể thao và sức khỏe

Đối với sinh viên quốc tế, Đại học Sư phạm Chiết Giang cung cấp nhiều chương trình bằng tiếng Trung và tiếng Anh. Theo thông tin tuyển sinh quốc tế, trường có 30 chương trình đại học bằng tiếng Trung và 7 chương trình bằng tiếng Anh; bậc thạc sĩ có 28 chương trình tiếng Trung và 12 chương trình tiếng Anh; bậc tiến sĩ có 9 chương trình tiếng Trung và 9 chương trình tiếng Anh.

Chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế

Đại học Sư phạm Chiết Giang xây dựng hệ thống chương trình dành cho sinh viên quốc tế từ khóa tiếng Trung, chương trình đại học, thạc sĩ, tiến sĩ đến các khóa học ngắn hạn.

Sinh viên có thể lựa chọn chương trình dựa trên trình độ học vấn, năng lực ngoại ngữ và mục tiêu học tập. Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, ứng viên cần đáp ứng yêu cầu tiếng Trung tương ứng; trong khi các chương trình bằng tiếng Anh yêu cầu năng lực tiếng Anh theo quy định của từng ngành.

Thời gian đào tạo tùy chương trình, trong đó bậc đại học thường khoảng 4–5 năm, thạc sĩ khoảng 2–3 năm và tiến sĩ khoảng 4 năm.

Môi trường học tập quốc tế

Với hơn 3.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 100 quốc gia, Đại học Sư phạm Chiết Giang mang đến môi trường học tập đa văn hóa, giúp sinh viên có cơ hội mở rộng hiểu biết về nhiều quốc gia và nền văn hóa.

Sinh viên quốc tế có thể tham gia các hoạt động giao lưu văn hóa, sự kiện dành cho sinh viên nước ngoài, câu lạc bộ và các chương trình tìm hiểu văn hóa Trung Quốc. Bên cạnh việc học chuyên ngành, đây cũng là cơ hội để sinh viên rèn luyện tiếng Trung, phát triển kỹ năng giao tiếp và xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế.

Với lịch sử lâu đời, thế mạnh về giáo dục, xếp hạng học thuật đáng chú ý, đội ngũ giảng viên chất lượng, cơ sở vật chất đồng bộ và chương trình đào tạo đa dạng, Đại học Sư phạm Chiết Giang là lựa chọn phù hợp cho sinh viên muốn theo đuổi du học Trung Quốc, đặc biệt với những bạn quan tâm đến nhóm ngành giáo dục, khoa học, công nghệ và các ngành đào tạo bằng tiếng Anh.

>> Xem thêm: Du học Trung Quốc

Chương trình tuyển sinh Đại học Sư phạm Chiết Giang

Đại học Sư phạm Chiết Giang xây dựng chương trình tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế ở nhiều bậc học, gồm nghiên cứu tiếng Trung, đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Các ngành được đào tạo bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, trải rộng từ giáo dục, ngôn ngữ, kinh tế đến khoa học, kỹ thuật, công nghệ, nghệ thuật và tâm lý học. Dưới đây là danh sách chương trình tuyển sinh và yêu cầu ngôn ngữ tương ứng để du học sinh dễ dàng lựa chọn.

Chương trình tuyển sinh bậc đại học

Chuyên ngành Ngôn ngữ Học phí/năm Thời gian Yêu cầu HSK
Khoa học địa lý Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Khoa học và kỹ thuật môi trường Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm Không
Quy hoạch đô thị Tiếng Trung 18.000 RMB 5 năm HSK 4
Giáo dục đặc biệt Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Giáo dục mầm non Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Quản lý hành chính Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Kỹ thuật chế tạo thông minh Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Thiết kế, chế tạo cơ khí và tự động hóa Tiếng Anh 18.000 RMB 4 năm Không
Giao thông vận tải Tiếng Trung/Anh 18.000 RMB 4 năm HSK 4/Không
Kỹ thuật robot Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Tiếng Trung Quốc Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Hóa học Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Dược học Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Khoa học và công nghệ máy tính Tiếng Trung/Anh 18.000 RMB 4 năm HSK 4/Không
Kỹ thuật phần mềm Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Công nghệ giáo dục Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Quản lý tài chính Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Kế toán Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Tài chính Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4 ≥250
Thương mại điện tử Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4 ≥250
Quản trị kinh doanh Tiếng Trung/Anh 18.000 RMB 4 năm HSK 4/Không
Kinh tế và thương mại quốc tế Tiếng Trung/Anh 18.000 RMB 4 năm HSK 4 ≥250/Không
Giáo dục tư tưởng chính trị Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Văn học và ngôn ngữ Trung Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Thiết kế môi trường Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Thiết kế sản phẩm Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Nghệ thuật truyền thông số Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Nghệ thuật và khoa học công nghệ Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Giáo dục khoa học Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Công nghệ sinh học (chế dược) Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Công nghệ sinh học Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Giáo dục thể chất Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Kỹ thuật thông tin điện tử Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Kỹ thuật thông tin truyền thông Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Tâm lý học ứng dụng Tiếng Trung/Anh 18.000 RMB 4 năm HSK 4/Không
Mỹ thuật Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Văn học kịch và điện ảnh truyền hình Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Khiêu vũ Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4
Âm nhạc Tiếng Trung 18.000 RMB 4 năm HSK 4

Chương trình tuyển sinh bậc thạc sĩ

Chuyên ngành Ngôn ngữ Học phí/năm Thời gian Yêu cầu ngôn ngữ
Khoa học và kỹ thuật môi trường Tiếng Anh 24.000 RMB 3 năm TOEFL ≥80/IELTS ≥5.5/Duolingo ≥100
Địa lý Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Kỹ thuật môi trường Tiếng Anh 24.000 RMB 3 năm TOEFL ≥80/IELTS ≥5.5/Duolingo ≥100
Giáo dục mầm non Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Giáo dục đặc biệt Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Quản lý công Tiếng Anh 24.000 RMB 2 năm TOEFL ≥80/IELTS ≥5.5/Duolingo ≥100
Giáo dục châu Phi Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180
Văn hóa và lịch sử châu Phi Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180
Chính trị Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180
Nghiên cứu quốc gia và khu vực Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180
Giáo dục Hán ngữ quốc tế Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180
Hóa học Trung/Anh 22.000/24.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250 hoặc chứng chỉ Anh
Khoa học và công nghệ máy tính Trung/Anh 22.000/24.000 RMB 3 năm Theo chương trình
So sánh giáo dục Tiếng Anh 24.000 RMB 2 năm TOEFL ≥90/IELTS ≥6.5/Duolingo ≥120
Quản trị kinh doanh Trung/Anh 22.000/26.000 RMB 3/2 năm Theo chương trình
Kinh tế ứng dụng Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Khoa học và công nghệ giáo dục Tiếng Anh 24.000 RMB 2 năm TOEFL ≥80/IELTS ≥5.5/Duolingo ≥100
Văn học nhi đồng Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 6 ≥180
Lịch sử thế giới Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 6 ≥180
Lịch sử Trung Quốc Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 6 ≥180
Văn học và ngôn ngữ Trung Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 6 ≥180
Thiết kế Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Sinh thái học Trung/Anh 22.000/24.000 RMB 3 năm Theo chương trình
Sinh học Trung/Anh 22.000/24.000 RMB 3 năm Theo chương trình
Toán học Trung/Anh 22.000/24.000 RMB 3 năm Theo chương trình
Thể chất Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Phiên dịch Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180 + Anh/Nhật
Văn học và ngoại ngữ Anh/Nhật 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180 + Anh/Nhật
Kỹ thuật quang điện Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Vật lý Trung/Anh 22.000/24.000 RMB 3 năm Theo chương trình
Tâm lý học Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 5 ≥180
Nghệ thuật Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Âm nhạc Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Mỹ thuật và thư pháp Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Phim truyền hình và điện ảnh Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250
Khiêu vũ Tiếng Trung 22.000 RMB 3 năm HSK 4 ≥250

Chương trình nghiên cứu tiếng Trung

Đối với sinh viên muốn tập trung nâng cao năng lực tiếng Trung, trường có chương trình Bồi dưỡng tiếng Hán với thời gian học 6 tháng hoặc 1 năm. Chương trình được giảng dạy bằng tiếng Trung, học phí 14.000 RMB/năm và không yêu cầu HSK đầu vào.

>> Xem thêm: Chi phí du học Trung Quốc

Điều kiện du học Đại học Sư phạm Chiết Giang

Để theo học tại Đại học Sư phạm Chiết Giang, sinh viên quốc tế cần đáp ứng các yêu cầu về độ tuổi, quốc tịch, trình độ học vấn, ngoại ngữ, sức khỏe và hồ sơ tài chính. Tùy từng bậc học, điều kiện cụ thể sẽ có sự khác nhau.

Điều kiện ứng tuyển hệ tiếng Trung

Chương trình tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế muốn nâng cao năng lực ngôn ngữ trước khi học chuyên ngành. Điều kiện đăng ký gồm:

  • Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên, thông thường không quá 50 tuổi.

  • Quốc tịch: Là công dân nước ngoài và có hộ chiếu hợp lệ.

  • Học vấn: Đã tốt nghiệp THPT hoặc có trình độ tương đương, học lực tốt.

  • Sức khỏe: Có sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

  • Lý lịch: Không có tiền án, tiền sự và không có lịch sử nghiện ma túy.

Điều kiện ứng tuyển hệ đại học

Để đăng ký chương trình đại học tại Đại học Sư phạm Chiết Giang, ứng viên cần:

  • Độ tuổi: Từ 18 – 25 tuổi.

  • Quốc tịch: Là công dân nước ngoài, có hộ chiếu hợp lệ.

  • Học vấn: Đã tốt nghiệp THPT hoặc có bằng cấp tương đương, học lực tốt.

  • Sức khỏe: Không mắc các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng và đáp ứng yêu cầu sức khỏe của trường.

  • Lý lịch: Không có tiền án, tiền sự.

  • Ngoại ngữ: Với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, ứng viên cần có HSK 4 trở lên; chương trình tiếng Anh yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh theo quy định của từng ngành.

  • Kỳ thi đầu vào: Có chứng chỉ CSCA theo yêu cầu tuyển sinh.

  • Tài chính: Cung cấp chứng minh tài khoản tiết kiệm tối thiểu 30.000 NDT.

  • Kế hoạch học tập: Viết tối thiểu 1.000 từ, bằng ngôn ngữ tương ứng với ngôn ngữ giảng dạy của ngành đăng ký.

Điều kiện ứng tuyển hệ thạc sĩ

Ứng viên đăng ký chương trình thạc sĩ tại Đại học Sư phạm Chiết Giang cần đáp ứng:

  • Độ tuổi: Từ 18 – 35 tuổi.

  • Quốc tịch: Là công dân nước ngoài và có hộ chiếu hợp lệ.

  • Học vấn: Đã tốt nghiệp đại học hoặc có bằng cử nhân tương đương, học lực tốt.

  • Sức khỏe: Có sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

  • Lý lịch: Không có tiền án, tiền sự.

  • Ngoại ngữ: Đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của từng chuyên ngành. Với chương trình tiếng Trung, ứng viên cần chuẩn bị HSK 4 trở lên; chương trình tiếng Anh yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh phù hợp.

  • Tài chính: Có tài khoản tiết kiệm tối thiểu 30.000 NDT.

  • Thư giới thiệu: 2 thư giới thiệu từ chuyên gia/giảng viên, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.

  • Kế hoạch học tập: Tối thiểu 1.000 từ, viết bằng ngôn ngữ tương ứng với ngôn ngữ giảng dạy của chuyên ngành.

Lưu ý: Yêu cầu HSK và ngoại ngữ có thể thay đổi theo từng chuyên ngành hoặc chương trình đào tạo. Vì vậy, ứng viên nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của ngành trước khi chuẩn bị hồ sơ.

Chi phí du học Đại học Sư phạm Chiết Giang

Chi phí du học tại Đại học Sư phạm Chiết Giang gồm phí đăng ký, học phí, chỗ ở, ăn uống và bảo hiểm. Mức phí được phân theo từng hệ đào tạo như sau:

Chi phí hệ tiếng Trung

Sinh viên theo học hệ tiếng Trung cần chuẩn bị các khoản chi phí:

  • Phí đăng ký: 400 RMB, thanh toán khi đăng ký trực tuyến và không hoàn lại.

  • Học phí: 14.000 RMB/năm, thu theo học kỳ và chưa bao gồm chi phí sách vở.

  • Ký túc xá: Phòng đôi khoảng 450 – 600 RMB/người/tháng. Ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế được trang bị phòng tắm, điều hòa, internet và máy giặt chung.

  • Ăn uống: Khoảng 1.000 RMB/tháng, tùy nhu cầu và thói quen sinh hoạt.

  • Bảo hiểm: 1.000 RMB/năm.

Như vậy, riêng học phí + ký túc xá + ăn uống + bảo hiểm dự kiến khoảng 39.400 – 41.200 RMB/năm, chưa tính sách vở và các khoản chi tiêu cá nhân.

Chi phí hệ đại học

Đối với hệ đại học, các khoản phí dự kiến gồm:

  • Phí đăng ký: 400 RMB, không hoàn lại sau khi thanh toán.

  • Học phí: 18.000 RMB/năm, chưa bao gồm chi phí tài liệu.

  • Ký túc xá: Phòng đôi từ 450 – 600 RMB/người/tháng.

  • Ăn uống: Khoảng 1.000 RMB/tháng.

  • Bảo hiểm: 1.000 RMB/năm.

Tổng chi phí học phí, chỗ ở, ăn uống và bảo hiểm ước tính khoảng 43.400 – 45.200 RMB/năm, chưa bao gồm tài liệu học tập và chi phí cá nhân.

Chi phí hệ thạc sĩ

Học phí hệ thạc sĩ tại Đại học Sư phạm Chiết Giang được tính theo ngôn ngữ giảng dạy và chuyên ngành:

  • Phí đăng ký: 400 RMB, không hoàn lại.

  • Chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung: 22.000 RMB/năm.

  • Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: 24.000 RMB/năm.

  • Quản trị kinh doanh giảng dạy bằng tiếng Anh: 26.000 RMB/năm.

  • Ký túc xá: Phòng đôi khoảng 450 – 600 RMB/người/tháng.

  • Ăn uống: Khoảng 1.000 RMB/tháng.

  • Bảo hiểm: 1.000 RMB/năm.

Theo đó, tổng chi phí cơ bản mỗi năm, bao gồm học phí, ký túc xá, ăn uống và bảo hiểm, khoảng 47.400 – 53.200 RMB, tùy chương trình thạc sĩ và chưa tính sách vở, tài liệu cùng các khoản chi tiêu cá nhân.

>> Xem thêm: Du học Trung Quốc ngành gì

Học bổng Đại học Sư phạm Chiết Giang

Học bổng Đại học Sư phạm Chiết Giang là một trong những chính sách hỗ trợ tài chính hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế. Tùy từng chương trình, du học sinh có thể nhận học bổng lên đến 30.000 RMB/năm, được miễn 100% hoặc 50% học phí, giúp giảm đáng kể chi phí du học Trung Quốc.

Học bổng Chính phủ Trung Quốc

Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt và đáp ứng các điều kiện tuyển sinh. Tùy chương trình, học bổng có thể bao gồm miễn học phí, hỗ trợ ký túc xá, bảo hiểm y tế và trợ cấp sinh hoạt.

Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế

Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế phù hợp với sinh viên muốn theo học các ngành tiếng Trung, giáo dục Hán ngữ và đào tạo giáo viên tiếng Trung. Tùy từng chương trình, học bổng có thể hỗ trợ học phí, ký túc xá, bảo hiểm và sinh hoạt phí.

Học bổng tỉnh Chiết Giang

Học bổng tỉnh Chiết Giang hỗ trợ sinh viên quốc tế theo học tại các trường đại học trong tỉnh, trong đó có Đại học Sư phạm Chiết Giang. Giá trị học bổng gồm:

  • Loại A: 30.000 RMB/người/năm, áp dụng cho bậc nghiên cứu sinh.

  • Loại B: 20.000 RMB/người/năm, áp dụng cho bậc đại học.

  • Thời gian đăng ký: từ 01/02 đến 15/07 hằng năm.

Học bổng thành phố Kim Hoa

Sinh viên quốc tế học tập tại thành phố Kim Hoa có thể đăng ký học bổng với các mức hỗ trợ:

  • Loại A: 20.000 RMB/người/năm.

  • Loại B: 10.000 RMB/người/năm.

  • Đối tượng: sinh viên quốc tế bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ.

Học bổng Đại học Sư phạm Chiết Giang

Bên cạnh các chương trình học bổng của Chính phủ và địa phương, Đại học Sư phạm Chiết Giang còn dành học bổng riêng cho sinh viên quốc tế ở bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ. Giá trị cụ thể gồm:

  • Học bổng loại A: miễn 100% học phí.

  • Học bổng loại B: miễn 50% học phí.

  • Học bổng loại C: 4.500 RMB/người/năm.

Với nhiều mức hỗ trợ khác nhau, học bổng Đại học Sư phạm Chiết Giang mang đến cơ hội giảm học phí và chi phí du học đáng kể cho sinh viên quốc tế. Ứng viên nên lựa chọn chương trình phù hợp với bậc học, thành tích học tập và điều kiện hồ sơ để tăng cơ hội nhận học bổng.

>> Xem thêm: Học bổng du học Trung Quốc